geum rivale

geum rivale

A few nodding flowers of Geum rivale bloom in the damp meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Geum rivale một loài thực vật lâu năm, thân thẳng đứng, thuộc vùng ôn đới Bắc bán cầu. Loài cây này hình lông chim, hoa mọc rủ xuống với đài hoa màu nâu tím cánh hoa màu cam hồng.

dụ sử dụng
  • (Geum rivale often grows in moist areas such as stream banks or wet meadows.)
  • (The flowers of Geum rivale have distinctive colors, ranging from orange to pink, attracting many pollinating insects.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geum rivale trong y học dân gian": Loài cây này đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về tiêu hóa hoặc viêm nhiễm.
    • Một số nghiên cứu cho thấy Geum rivale đặc tính chống viêm. (Some studies suggest that Geum rivale has anti-inflammatory properties.)
Biến thể từ gần giống
  • Geum (n): chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm nhiều loài tương tự.

    • Các loài Geum khác như Geum urbanum cũng đặc tính dược liệu. (Other Geum species like Geum urbanum also have medicinal properties.)
  • Rivale (adj): từ Latin, nghĩa "thuộc về dòng suối", chỉ môi trường sống ưa ẩm của loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Water avens: tên thông dụng trong tiếng Anh của Geum rivale.
  • Purple avens: tên gọi khác dựa trên màu sắc đài hoa nâu tím.
Các cụm từ liên quan
  • Geum rivale subsp. rivale: phân loài chính của loài này.
  • Geum rivale var. flavum: biến thể hoa màu vàng nhạt.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Geum rivale, đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.